ベトナム
都道府県
Thanh Hóa
郵便番号
210000

Thanh Hóa(ベトナム)の郵便番号とは?

Thanh Hóaの郵便番号は210000です。Thanh Hóaの郵便番号は6桁で構成され、NNNNNNの形式に従います。Thanh Hóaはベトナムに位置し、東南アジア地域に属しています。この郵便番号は、正確な郵便配達、オンラインショッピング、公的書類の作成に不可欠です。荷物の発送、書類の記入、住所の確認など、正しい郵便番号を使用することで、郵便物が遅延なく届きます。右のQRコードをスキャンすると、Thanh Hóaの住所情報をすばやく保存・共有できます。

Thanh HóaのQRコード 住所をスキャン

Thanh Hóa宛ての郵便物の書き方

標準的な住所の書き方 (クリックして編集)
宛名山田 太郎
住所東京都千代田区丸の内1-1-1
市区町村・郵便番号210000 Thanh Hóa
ベトナム

ベトナム(Thanh Hóa)の宛先記入のヒント

  • 郵便番号の形式: NNNNNN
  • 郵便番号は市区町村名のに記載してください
  • 最終行に国名を大文字で記載してください
  • 迅速な配達のために都道府県名を記載してください
  • ISO国コード: VN

Thanh Hóa(ベトナム)への配送

🇻🇳
国内配送
2-4 days
ベトナム国内
国際配送
7〜21日
発送元により異なる
関税基準額
VND 1,000,000
免税限度額

Thanh Hóaの国内配送業者

Vietnam Post Viettel Post J&T Express

Thanh Hóa: 国際配送業者

DHL FedEx UPS

配送のヒント (Thanh Hóa)

  • 迅速な配達のために、必ず郵便番号210000を記載してください
  • VND 1,000,000を超える商品には関税が課される場合があります
  • 配送業者の追跡番号で荷物を追跡できます
  • 高額な荷物には保険の加入をおすすめします

Thanh Hóa ベトナムの所在地情報

Thanh Hóa(ベトナム)の地図
  • 地域 アジア
  • サブリージョン 東南アジア
  • ベトナム
  • 電話番号コード +84
  • 通貨 VND
  • 座標 19.8067, 105.7852
Free Traffic Exchange

0 番号一覧の郵便番号(Thanh Hóa)

都道府県 地名 郵便番号

23 市区町村(Thanh Hóa)

市区町村 都道府県 距離 緯度 経度
Bỉm Sơn Thanh Hóa 31 km 20.078 105.86
Huyện Bá Thước Thanh Hóa 83 km 20.358 105.253
Huyện Cẩm Thủy Thanh Hóa 54 km 20.196 105.468
Huyện Đông Sơn Thanh Hóa 6 km 19.797 105.725
Huyện Hà Trung Thanh Hóa 25 km 20.027 105.819
Huyện Hậu Lộc Thanh Hóa 18 km 19.933 105.889
Huyện Lang Chánh Thanh Hóa 77 km 20.159 105.151
Huyện Mường Lát Thanh Hóa 145 km 20.528 104.629
Huyện Nga Sơn Thanh Hóa 32 km 20.016 105.99
Huyện Ngọc Lặc Thanh Hóa 52 km 20.068 105.374
Huyện Như Thanh Thanh Hóa 35 km 19.578 105.556
Huyện Như Xuân Thanh Hóa 46 km 19.625 105.389
Huyện Nông Cống Thanh Hóa 24 km 19.614 105.683
Huyện Quan Hóa Thanh Hóa 114 km 20.476 104.953
Huyện Quan Sơn Thanh Hóa 111 km 20.258 104.834
Huyện Quảng Xương Thanh Hóa 12 km 19.703 105.793
Huyện Thiệu Hóa Thanh Hóa 15 km 19.897 105.681
Huyện Thọ Xuân Thanh Hóa 35 km 19.931 105.483
Huyện Thường Xuân Thanh Hóa 59 km 19.937 105.241
Huyện Triệu Sơn Thanh Hóa 21 km 19.826 105.583
Huyện Vĩnh Lộc Thanh Hóa 29 km 20.035 105.658
Huyện Yên Định Thanh Hóa 27 km 19.987 105.615

よくある質問

Thanh Hóa(ベトナム)の郵便番号は210000です。この6桁のコードはNNNNNNの形式に従います。
Thanh Hóaには、市内のさまざまなエリアや地域をカバーする約0件の郵便番号があります。
Thanh Hóaはベトナムに位置しています。アジア地域、東南アジアサブリージョンに属しており、座標は19.80669200、105.78518160です。
Thanh Hóa(ベトナム)に電話をかけるには、国際コード+84をダイヤルしてから市内番号を入力してください。
Thanh Hóa(ベトナム)で使用されている通貨はベトナム・ドン(VND)です。通貨記号はです。
Thanh Hóaには23の地区・町丁があり、それぞれ独自の郵便番号エリアが設定されています。
Thanh HóaはAsia/Ho_Chi_Minhタイムゾーンに位置しています。
ベトナムのその他の都道府県
都道府県 距離 緯度 経度
Ninh Bình 53 km 20.251 105.974
Nam Định 81 km 20.439 106.162
Hà Nam 88 km 20.584 105.923
Thái Bình 92 km 20.446 106.337
Hòa Bình 109 km 20.686 105.313
他言語でのThanh Hóaの表記
国別郵便番号
距離 緯度 経度
ラオス人民民主共和国 217 km 18 105
カンボジア 761 km 13 105
タイ 814 km 15 100
ミャンマー 844 km 22 98
マカオ 848 km 22.167 113.55
関連検索
ベトナム ➞ Thanh Hóaへの送金

Wiseを使って、Thanh Hóaのご友人、ご家族、ビジネスパートナーにお得なレートで送金できます。1,400万人以上のユーザーに選ばれています。低手数料で迅速な送金が可能です。

送金する
最終更新日:4月 2026
コピーしました